Minecraft 1.22.1 Tiếng Việt
Nhiều game thủ hiện đang thắc mắc về phiên bản Minecraft 1.22.1 và mong chờ những thay đổi mà nhà…
Xem chi tiết
| Tên | Minecraft |
|---|---|
| Nhà phát hành | Mojang |
| Phiên bản | 1.21.4 |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt |
| Hệ điều hành | Android & IOS |
| Lượt tải | 200 000+ |
| Đánh giá | 5 |
| Ngày cập nhật | 10/10/2025 |
| Giá | Miễn phí |
Phiên bản Minecraft 1.21.4 – The Garden Awakens chính thức ra mắt mang đến một làn gió mới cho thế giới khối vuông quen thuộc. Điểm nhấn lớn nhất lần này là sự xuất hiện của biome Pale Garden cùng hàng loạt block và vật liệu mới như Pale Oak, Pale Moss hay Resin, hứa hẹn mở ra không gian sáng tạo độc đáo cho người chơi. Ngoài ra, hoa Eyeblossom với cơ chế đóng/mở theo thời gian trong ngày và nhiều điều chỉnh về gameplay, mob, item cũng góp phần làm trải nghiệm thêm cân bằng và hấp dẫn. Đặc biệt, các thay đổi kỹ thuật trong Data Pack, Resource Pack và hệ thống lệnh sẽ giúp cộng đồng sáng tạo nội dung dễ dàng hơn. Cùng Minecraft Tiếng Việt khám phá bản cập nhật 1.21.4 ngay bây giờ nhé!
winter_drop cùng data pack mặc định.net.minecraft.data.Main) không còn tạo thư mục assets.--client ở entry point này.net.minecraft.client.data.Main trong client jar, có hỗ trợ --client.minecraft:player_loaded, gửi sau khi màn hình loading biến mất lúc join world hoặc sau khi respawn.minecraft:trail particle yêu cầu thêm field duration (tính bằng tick).minecraft:entity_data và block item với minecraft:block_entity_data chỉ áp dụng nếu id trùng loại entity/block entity. Thêm cảnh báo trong tooltip nếu item có thể gây thực thi lệnh chỉ dành cho operator.item_model_index trong registry minecraft:trim_material.minecraft:custom_model_data và minecraft:set_custom_model_data.minecraft:creaking_transient.attribute có thêm sub-command mới: base reset để reset base value về mặc định.attribute <target> <attribute> base reset.#bee_attractive, xóa #tall_flowers.#flowers, #tall_flowers, trim_templates; thêm tag mới như #skeleton_preferred_weapons, #piglin_preferred_weapons… để quy định loại vũ khí mob ưu tiên nhặt.CookTime → cooking_time_spentCookTimeTotal → cooking_total_timeBurnTime → lit_time_remaininglit_total_time.TNTFuse đổi thành fuse.explosion_speed_factor (mặc định 1.0) để chỉnh sát thương phụ thuộc tốc độ.shadow_color cho Text Components.minecraft:equippable: field model đổi thành asset_id.minecraft:custom_model_data trong item component được mở rộng format.Không, phiên bản này chỉ dành cho PC
Không, chúng tôi cam kết cung cấp link tải sạch 100%